giovanni lorenzo bernini

giovanni lorenzo bernini

A student sketches a sculpture by Giovanni Lorenzo Bernini in an art history book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giovanni Lorenzo Bernini một nhà điêu khắc kiến trúc sư người Ý sống trong thời kỳ Baroque ở Ý (1598-1680). Ông nổi tiếng với việc thiết kế nhiều nhà thờ, nhà nguyện, lăng mộ đài phun nước, góp phần định hình phong cách nghệ thuật Baroque tại Rome.

dụ sử dụng
  • Giovanni Lorenzo Bernini đã tạo ra tác phẩm điêu khắc "The Ecstasy of Saint Teresa".
    (Giovanni Lorenzo Bernini created the sculpture "The Ecstasy of Saint Teresa".)

  • Nhiều đài phun nước nổi tiếngRome, như Fontana dei Quattro Fiumi, do Giovanni Lorenzo Bernini thiết kế.
    (Many famous fountains in Rome, such as the Fontana dei Quattro Fiumi, were designed by Giovanni Lorenzo Bernini.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Bernini": Thuật ngữ dùng để chỉ phong cách Baroque đặc trưng bởi sự chuyển động, cảm xúc mạnh mẽ chi tiết tinh xảo trong điêu khắc kiến trúc.

    • Phong cách Bernini đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật châu Âu thế kỷ 17.
      (The Bernini style deeply influenced European art of the 17th century.)
  • "Di sản Bernini": Đề cập đến các công trình tác phẩm do ông để lại, như Quảng trường Thánh PeterVatican.

    • Di sản Bernini vẫn nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ hiện đại.
      (Bernini's legacy remains an inspiration for modern artists.)
Biến thể từ gần giống
  • Berninian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Bernini.
    • Các tác phẩm Berninian thường sự kết hợp giữa điêu khắc kiến trúc.
      (Berninian works often combine sculpture and architecture.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc Baroque: nghệ sĩ chuyên về điêu khắc trong thời kỳ Baroque.
  • Kiến trúc sư Baroque: người thiết kế các công trình theo phong cách Baroque.
Các cụm từ liên quan
  • "điêu khắc Bernini": các tác phẩm điêu khắc do Bernini sáng tác.

    • Bảo tàng Borghese trưng bày nhiều tác phẩm điêu khắc Bernini.
      (The Borghese Gallery displays many Bernini sculptures.)
  • "kiến trúc Bernini": các công trình kiến trúc do Bernini thiết kế.

    • Quảng trường Thánh Peter một dụ điển hình của kiến trúc Bernini.
      (St. Peter's Square is a classic example of Bernini's architecture.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bernini của thời đại": chỉ một nghệ sĩ hoặc kiến trúc sư xuất sắc, tầm ảnh hưởng lớn trong thời đại của họ, tương tự như Bernini.
    • Ông ấy được coi Bernini của thời đại chúng ta nhờ các tác phẩm điêu khắc cách mạng.
      (He is considered the Bernini of our time thanks to his revolutionary sculptures.)